Thông số kỹ thuật của THUỐC TÍM chi tiết như sau:
1.Tên sản phẩm/Tên gọi khác
- THUỐC TÍM
- POTASSIUM PERMANGANATE
- KALI PEMANGANAT
2.Thông tin sản phẩm

– Công thức hóa học: KMnO4
– Ngoại quan: Chất rắn tinh thể màu tím đen, không mùi
– Hòa tan: Dễ tan trong nước, tạo dung dịch màu tím (đậm/nhạt tùy nồng độ)
– Xuất xứ: Trung Quốc
– Quy cách: 50kg/thùng
3.Ứng dụng

-
- Xử lý nước: Khử trùng nước sinh hoạt, nước ao nuôi, loại bỏ kim loại nặng, mùi hôi, tảo.
- Nông nghiệp/Thủy sản: Tẩy uế chuồng trại, xử lý đất, diệt khuẩn/nấm/tảo trong ao nuôi tôm cá. Làm sạch và sát khuẩn các vết thương hở cho gia súc.
- Công nghiệp: Tẩy trắng vải, xử lý chất thải.
4. Hướng dẫn sử dụng:
- Khử trùng ao (trước khi thả): 2-4 mg/L (2-4 ppm).
- Diệt virus (liều cao): 50 mg/L hoặc cao hơn.
- Tắm/Ngâm cá bệnh: 5-15 mg/L trong 15-30 phút.
- Khử kim loại nặng (Fe2+): 0.94 mg KMnO4 để khử 1 mg Fe2+.
- Hòa tan: Hòa tan hoàn toàn lượng thuốc tính toán vào nước sạch.
- Tạt: Tạt đều dung dịch khắp ao, có thể tạt vào dàn quạt nước để phân tán đều hơn.
- Thời điểm: Sáng sớm hoặc chiều tối (nhiệt độ thấp, oxy cao).
-
- An toàn: Đeo găng tay, kính mắt khi tiếp xúc.
- Kết hợp: Không dùng chung với Formalin, cồn, H2O2 vì tạo chất độc.
- Sau xử lý: Chạy quạt tăng oxy, cấy men vi sinh và bón phân lân (nếu cần).
- Theo dõi: Quan sát tôm/cá sau xử lý, có thể dùng lại sau 4 ngày.
- Tác dụng phụ: Liều cao hoặc dùng trong ao có tôm/cá có thể gây độc (tạo MnO2), nên dùng trước khi thả giống.
5. Bảo quản
– Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp chiếu vào.
– Cột kín bao bì khi chưa sử dụng hết.

