Thông số kỹ thuật của SODIUM BENZOATE chi tiết như sau:
1.Tên sản phẩm/Tên gọi khác
- SODIUM BENZOATE
- NATRI BENZOAT
2.Thông tin sản phẩm
– Công thức: C₆H₅COONa
– Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, tan tốt trong nước.
– Xuất xứ: Trung Quốc
– Quy cách: 25kg/bao
3.Ứng dụng
-
- Chất bảo quản: Ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm men, nấm mốc, đặc biệt hiệu quả trong môi trường có tính axit (pH < 4.5).
- Kéo dài hạn sử dụng: Giúp sản phẩm giữ được hương vị, chất lượng và độ tươi ngon lâu hơn.
- Ứng dụng rộng rãi:
- Thực phẩm & Đồ uống: Nước ngọt có ga, nước ép trái cây, mứt, thạch, đồ chua, sốt, gia vị, thực phẩm đóng hộp, thủy sản.
- Mỹ phẩm: Sữa rửa mặt, kem dưỡng thể, ngăn vi khuẩn xâm nhập.
- Công nghiệp: Chất chống ăn mòn trong sản phẩm chống đông (antifreeze).
- Chất bảo quản: Ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm men, nấm mốc, đặc biệt hiệu quả trong môi trường có tính axit (pH < 4.5).
4. Hướng dẫn sử dụng
- Hòa tan: Hòa tan trực tiếp vào sản phẩm ở nhiệt độ dưới 70°C hoặc trộn đều trong quá trình sản xuất để đảm bảo phân bố đều.
- Liều lượng:
- Thực phẩm: < 0.1% – 0.2% (1-2g/kg sản phẩm), tùy loại (mứt, đồ uống, chả, mỳ ống…).
- Mỹ phẩm: 0.1% – 0.5%.
- Kiểm soát pH: Hoạt động tốt nhất ở pH 2.5 – 4.0 (dưới 4.5).
5. Bảo quản & Lưu ý
– Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
– Cột kín bao bì khi chưa sử dụng hết.

